越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“trút xuống” (1)
trút xuống
英语
动to rain down, to bomb
Bom và tên lửa bắt đầu trút xuống trung tâm thủ đô.
Bombs and missiles began to rain down on the capital's center.
相关词“trút xuống” (0)
未找到相关词。
短语“trút xuống” (2)
Bom và tên lửa bắt đầu trút xuống trung tâm thủ đô.
Bombs and missiles began to rain down on the capital's center.
Bom và tên lửa bắt đầu trút xuống trung tâm thủ đô.
Bombs and missiles began to rain down on the capital's center.
